Dịch

Mandelbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fractal đa chiều có hình dạng giống hộp, được xác định theo cách tương tự như tập hợp Mandelbrotdanh từA multidimensional fractal with a box-like shape, defined in a similar way to the Mandelbrot set.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MandelboxDạng gốc (base form)
  2. MandelboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI