Mandeb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Eo biển Mandebdanh từ riêngMandeb Strait
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bab el Mandebdanh từ riêng | danh từ riêng | Bab-el-Mandeb |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bab el Mandebdanh từ riêng | danh từ riêng | Bab-el-Mandeb |