Dịch

Manama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ma-na-madanh từ riêngA city, the capital city of Bahrain.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpالْمَنَامَةal-manāma

AI