Mamie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Mary hoặc Mavis, cũng được dùng làm tên riêng trang trọng cho nữdanh từ riêngA diminutive of Mary or Mavis, also used as a formal female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MamieDạng gốc (base form)
- mamiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mamie pinkdanh từ | danh từ | Màu hồng hồng nhạt pha chút cam nhẹ |
| Mamie Taylordanh từ | danh từ | Loại cocktail Scotch whisky với bia gừng hoặc rượu gừng |
Ví dụ
- president's , , , .
- ; , Tommy's .