Dịch

Mamie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Mary hoặc Mavis, cũng được dùng làm tên riêng trang trọng cho nữdanh từ riêngA diminutive of Mary or Mavis, also used as a formal female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MamieDạng gốc (base form)
  2. mamiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mamie pinkdanh từMàu hồng hồng nhạt pha chút cam nhẹ
Mamie Taylordanh từLoại cocktail Scotch whisky với bia gừng hoặc rượu gừng

Ví dụ

  • president's , , , .
  • ; , Tommy's .

AI