Males
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MalesDạng gốc (base form)
- MalesesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc Males- MaleskiMột họdanh từ riêng
- malesubNgười đàn ông phục tùngdanh từ
- MalesianLiên quan đến Malesiatính từ
- MaleskanVề hoặc liên quan đến phong cách hoặc nhiệm kỳ của Eugene Maleska, biên tập viên trò chơi ô chữ của New York Times, người hiện được cho là có tính năng khó hiểu và khó hiểu không cần thiếttính từ