Dịch

Malden

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngôi làng ở Quận Bureau, Illinoisdanh từ riêngA village in Bureau County, Illinois.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Morgan, Quận Porter, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan Township, Porter County, Indiana.
  3. Thành phố ở quận Middlesex, Massachusettsdanh từ riêngA city in Middlesex County, Massachusetts.
  4. Thành phố ở Quận Dunklin, Missouridanh từ riêngA city in Dunklin County, Missouri.

Cụm từ (phrase)

New Maldendanh từ riêngKhu vực ngoại ô của Đại Luân Đôn, Anh, chủ yếu ở Quận Kingston trên sông Thames (OS lưới ref TQ2168)

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Saugerties
  1. Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Saugerties, Quận Ulster, New YorkA hamlet and census-designated place in the town of Saugerties, Ulster County, New York.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI