Malden
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngôi làng ở Quận Bureau, Illinoisdanh từ riêngA village in Bureau County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Morgan, Quận Porter, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan Township, Porter County, Indiana.
- Thành phố ở quận Middlesex, Massachusettsdanh từ riêngA city in Middlesex County, Massachusetts.
- Thành phố ở Quận Dunklin, Missouridanh từ riêngA city in Dunklin County, Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Maldendanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô của Đại Luân Đôn, Anh, chủ yếu ở Quận Kingston trên sông Thames (OS lưới ref TQ2168) |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Saugerties
- Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Saugerties, Quận Ulster, New YorkA hamlet and census-designated place in the town of Saugerties, Ulster County, New York.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)