Dịch

Malabar chestnut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt ăn được của cây nhiệt đới, Pachira Aquas, còn được gọi là cây kim tiềndanh từThe edible seed of a tropical tree, Pachira aquatica, also known as the money tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Malabar chestnutDạng gốc (base form)
  2. Malabar chestnutsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI