Malabar chestnut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt ăn được của cây nhiệt đới, Pachira Aquas, còn được gọi là cây kim tiềndanh từThe edible seed of a tropical tree, Pachira aquatica, also known as the money tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Malabar chestnutDạng gốc (base form)
- Malabar chestnutsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha