Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mahindra
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ Ấn Độ từ tiếng Hindi
danh từ riêng
An Indian surname from Hindi.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
महिंद्रा
mahindrā
AI
1
Một họ Ấn Độ từ tiếng Hindi
1
Một họ Ấn Độ từ tiếng Hindi
1
Một họ Ấn Độ từ tiếng Hindi