Dịch

Mahesh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Phạndanh từ riêngA male given name from Sanskrit.
  2. Danh hiệu của thần Shivadanh từ riêngA title of the god Shiva.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnमहेशmaheśa

AI