Mahershala
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ Kinh thánhdanh từ riêngA male given name originating from the Bible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MahershalaDạng gốc (base form)
- MahershalasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiמַהֵרשָׁלָל