Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mahāpratisarā
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đại Tùy Cầu Bồ Tát
danh từ riêng
a bodhisattva in Mahayana and Vajrayana Buddhism
AI
1
Đại Tùy Cầu Bồ Tát
1
Đại Tùy Cầu Bồ Tát
1
Đại Tùy Cầu Bồ Tát