Magnus effect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng đường đi của một vật thể quay chuyển động trong chất lỏng bị lệch theo cách không thể quan sát được khi vật thể không quay, được giải thích bởi sự chênh lệch áp suất của chất lỏng ở các phía đối diện của vật thểdanh từThe phenomenon whereby the path of a spinning object moving through a fluid is deflected in a manner that is not observed when the object is not spinning, explained by the difference in pressure of the fluid on opposite sides of the object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Magnus effectDạng gốc (base form)
- Magnus effectsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse Magnus effectdanh từ | danh từ | Tình huống trong đó, trong những điều kiện nhất định, một quả bóng quay bị lệch theo hướng trái ngược với hướng được dự đoán bởi hiệu ứng Magnus |