Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Magdalen cup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cốc hình trụ có nắp đậy
danh từ
A kind of covered cylindrical cup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Magdalen cup
Dạng gốc
(base form)
Magdalen cup
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cốc hình trụ có nắp đậy
1
Loại cốc hình trụ có nắp đậy
1
Loại cốc hình trụ có nắp đậy