Dịch

Magdalen cup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cốc hình trụ có nắp đậydanh từA kind of covered cylindrical cup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Magdalen cupDạng gốc (base form)
  2. Magdalen cupsSố nhiều (plural)

AI