Dịch

Madera

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Madera, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Madera County, California, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clearfield, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Clearfield County, Pennsylvania, United States.
  3. Thị trấn và đô thị (Đô thị Madera) ở bang Chihuahua, Méxicodanh từ riêngA town and municipality (Madera Municipality) in the state of Chihuahua, Mexico.
  4. Ngôi làng ở Kuyavian-Pomeranian Voivodeship, Ba Landanh từ riêngA village in Kuyavian-Pomeranian Voivodeship, Poland.

Cụm từ (phrase)

Corte Maderadanh từ riêngThị trấn ở Quận Marin, California, Hoa Kỳ. Tên cũ: Adams
Madera Acresdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Madera, California, Hoa Kỳ
Madera Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Madera
Bonadelle Ranchos-Madera Ranchosdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Madera, California, Hoa Kỳ

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Khu định cư ở Łódź Voivodeship
  1. Khu định cư ở Łódź Voivodeship, Ba LanA settlement in Łódź Voivodeship, Poland.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhamadera“wood”

AI