Madera
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Madera, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Madera County, California, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clearfield, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Clearfield County, Pennsylvania, United States.
- Thị trấn và đô thị (Đô thị Madera) ở bang Chihuahua, Méxicodanh từ riêngA town and municipality (Madera Municipality) in the state of Chihuahua, Mexico.
- Ngôi làng ở Kuyavian-Pomeranian Voivodeship, Ba Landanh từ riêngA village in Kuyavian-Pomeranian Voivodeship, Poland.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Corte Maderadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Marin, California, Hoa Kỳ. Tên cũ: Adams |
| Madera Acresdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Madera, California, Hoa Kỳ |
| Madera Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Madera |
| Bonadelle Ranchos-Madera Ranchosdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Madera, California, Hoa Kỳ |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Khu định cư ở Łódź Voivodeship
- Khu định cư ở Łódź Voivodeship, Ba LanA settlement in Łódź Voivodeship, Poland.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhamadera“wood”