Dịch

Macy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
  2. Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.

Cụm từ (phrase)

does Macy's tell Gimbel'scụm từCâu hỏi tu từ với câu trả lời ngụ ý là các đối thủ cạnh tranh không chia sẻ bí mật kinh doanh với nhau

AI