Macy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
- Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| does Macy's tell Gimbel'scụm từ | cụm từ | Câu hỏi tu từ với câu trả lời ngụ ý là các đối thủ cạnh tranh không chia sẻ bí mật kinh doanh với nhau |