Dịch

Machen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh từ Anglo-Norman [có nguồn gốc là một nghề nghiệp]danh từ riêngAn English surname from Anglo-Norman [in turn originating as an occupation].
  2. Ngôi làng ở cộng đồng Bedwas, Trethomas và Machen, quận Caerphilly, Wales (OS lưới ref ST2189)danh từ riêngA village in Bedwas, Trethomas and Machen community, Caerphilly borough, Wales (OS grid ref ST2189).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MachenDạng gốc (base form)
  2. MachensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bedwas, Trethomas and Machendanh từ riêngCộng đồng (giáo xứ dân sự) ở quận Caerphilly, xứ Wales, bao gồm các địa điểm được nêu tên

AI