Dịch

Mach wave

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sóng áp suất lan truyền với tốc độ âm thanh, gây ra bởi một sự thay đổi nhỏ của áp suất được thêm vào dòng chảy có thể nén đượcdanh từA pressure wave travelling at the speed of sound, caused by a slight change of pressure added to a compressible flow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mach waveDạng gốc (base form)
  2. Mach wavesSố nhiều (plural)

AI