Mach tuck
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự thay đổi trong xu hướng nghiêng của máy bay ở tốc độ siêu âm, thường biểu hiện dưới dạng xu hướng lao xuống mạnh mẽ để lao xuốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A change in an aircraft's pitching tendency at transonic speeds, often manifesting as a strong tendency to pitch down into a dive.
- Trải nghiệm Mach tuckđộng từTo experience Mach tuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mach tuckNguyên thể (infinitive)
- Mach tucksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- Mach tuckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- Mach tuckingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa