Dịch

Mach number

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ số giữa tốc độ của vật thể và âm thanh trong môi trường xung quanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The ratio of the speed of a body to that of sound in the surrounding medium.

Ngôn ngữ khác

AI