Mach number
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tỷ số giữa tốc độ của vật thể và âm thanh trong môi trường xung quanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The ratio of the speed of a body to that of sound in the surrounding medium.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha