Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mach front
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mach stem
danh từ
Synonym of Mach stem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mach front
Dạng gốc
(base form)
Mach front
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mach stem
AI
1
Đồng nghĩa với Mach stem
1
Đồng nghĩa với Mach stem
1
Đồng nghĩa với Mach stem