Dịch

Mach front

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Mach stemdanh từSynonym of Mach stem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mach frontDạng gốc (base form)
  2. Mach frontsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI