Macedon
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Macedonia cổ đạidanh từ riêngAncient Macedonia.
- Thị trấn ở Shire of Macedon Ranges, Victoria, Australiadanh từ riêngA town in the Shire of Macedon Ranges, Victoria, Australia.
- Thị trấn, thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, ở Quận Wayne, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, and hamlet, and census-designated place therein, in Wayne County, New York, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mercer, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Mercer County, Ohio, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Macedondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi (núi lửa không hoạt động) ở Victoria, Australia |
| Macedon Rangesdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ở miền trung Victoria, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiMacedone
- từ tiếng Pháp trung đạiMacédoine
Họ từ (word family)
cùng gốc MacedonVí dụ
- .