Dịch

Macedon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Macedonia cổ đạidanh từ riêngAncient Macedonia.
  2. Thị trấn ở Shire of Macedon Ranges, Victoria, Australiadanh từ riêngA town in the Shire of Macedon Ranges, Victoria, Australia.
  3. Thị trấn, thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, ở Quận Wayne, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, and hamlet, and census-designated place therein, in Wayne County, New York, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mercer, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Mercer County, Ohio, United States.

Cụm từ (phrase)

Mount Macedondanh từ riêngNgọn núi (núi lửa không hoạt động) ở Victoria, Australia
Macedon Rangesdanh từ riêngVùng ở miền trung Victoria, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiMacedone
  2. từ tiếng Pháp trung đạiMacédoine

AI