Macedo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Macedoniachưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Macedo-Romaniandanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Aromanian (thường) |
| Macedo-Hellenic | Chưa có nghĩa | |
| Macedo-Rumanian | Chưa có nghĩa | |
| Macedo-Slav | Chưa có nghĩa | |
| Macedo-Syrian | Chưa có nghĩa |