Macaulayism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động phương Tây hóa tầng lớp thượng lưu Ấn Độ thông qua cải cách giáo dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of westernization of upper class Indians using educational reform.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)