Macau scam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò lừa đảo trong đó tội phạm mạo danh cơ quan pháp luật, xổ số, kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc hoặc cơ quan ngân hàng để lừa mọi người trả tiền cho họdanh từA scam where criminals impersonate a legal authority, a lottery, a kidnapper demanding a ransom, or a bank authority, to trick people into paying them money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Macau scamDạng gốc (base form)
- Macau scamsSố nhiều (plural)