MacPherson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Khu phố ở quận Geylang, Singaporedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Geylang district, Singapore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MacPhersonDạng gốc (base form)
- MacPhersonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MacPherson strut | Chưa có nghĩa |