Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mabelle
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, biến thể của Mabel
danh từ riêng
A female given name from Latin, variant of Mabel.
Ví dụ
Mabelle
his
wife
-
what
an
affected
way
of
spelling
Mabel
.
The
next
moment
it
seemed
pretty
and
aristocratic
,
such
was
the
Trimingham
spell
.
AI
1
biến thể của Mabel
1
biến thể của Mabel
1
biến thể của Mabel