Dịch

Mabelle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, biến thể của Mabeldanh từ riêngA female given name from Latin, variant of Mabel.

Ví dụ

  • - . , .

AI