Ma Wan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hòn đảo thuộc quận Tsuen Wan, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn island of Tsuen Wan district, New Territories, Hong Kong.
- Ngôi làng ở quận Tsuen Wan, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngA village in Tsuen Wan district, New Territories, Hong Kong.
- Ủy ban nông thôn ở quận Tsuen Wan, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in Tsuen Wan district, New Territories, Hong Kong.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông馬灣maa⁵ waan¹
Ví dụ
- , , , , 2001, 2003.
- . , . .
- , Tsing , .