Ma On Shan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực và thị trấn ở quận Sha Tin, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area and town in Sha Tin district, New Territories, Hong Kong.
- Đỉnh núi ở quận Sha Tin, Tân Giới, Hong Kongdanh từ riêngA peak in Sha Tin district, New Territories, Hong Kong.
- Ngôi làng thuộc Ủy ban Nông thôn Sha Tin, huyện Sha Tin, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngA village of Sha Tin Rural Committee, Sha Tin district, New Territories, Hong Kong.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông馬鞍山maa⁵ on¹ saan¹
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- : Shan’s buttress-like 702- . , ( ) , .
- Lung-fai, 56, Sin-yee, 38, Tsz , , 14, 2022.