Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MVS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Multiple Virtual Storage - an IBM mainframe operating system
danh từ riêng
Abbreviation of Multiple Virtual Storage - an IBM mainframe operating system.
AI
1
Viết tắt của Multiple Virtual Storage - an IBM mainframe operating system
1
Viết tắt của Multiple Virtual Storage - an IBM mainframe operating system
1
Viết tắt của Multiple Virtual Storage - an IBM mainframe operating system