Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
MSNBCer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên tại MSNBC
danh từ
An employee at MSNBC.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MSNBCer
Dạng gốc
(base form)
MSNBCer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
MSNBC
+
-er
Ví dụ
And
it
wasn't
just
those
lady-traitors
who
got
Joyless
Reid
and
her
fellow
MSNBCers
spittin
'
mad
.
AI
1
Nhân viên tại MSNBC
1
Nhân viên tại MSNBC
1
Nhân viên tại MSNBC