Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
MSFT
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Microsoft
danh từ riêng
Abbreviation of Microsoft.
Ví dụ
Amazon
will
ask
a
federal
court
to
temporarily
block
Microsoft
(
MSFT
)
from
working
on
a
$10
billion
cloud
computing
contract
for
the
military
,
according
to
a
court
filing
Monday
.
AI
1
Viết tắt của Microsoft
1
Viết tắt của Microsoft
1
Viết tắt của Microsoft