Dịch

MSF

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của Manufacturing: Khoa học và Tài chính, một công đoàn của Anh (hiện là một phần của Unite)danh từ riêngInitialism of Manufacturing, Science and Finance, a British trade union (now part of Unite).
  2. Viết tắt của Médecins Sans Frontièresdanh từ riênginitialism of Médecins Sans Frontières
  3. Viết tắt của khung đỡ chínhdanh từInitialism of main support frame.
  4. Viết tắt của nam tìm nữ hoặc nam tìm người nữ tínhcụm từInitialism of male seeking female or masc seeking femme.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MSFDạng gốc (base form)
  2. MSFsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Tín hiệu thời gian vô tuyến của MSF
  1. Tín hiệu thời gian vô tuyến của MSF, trước đây là đồng hồ Rugby, tín hiệu thời gian của NPL Vương quốc AnhThe MSF radio time signal, formerly the Rugby clock, a time signal by the UK NPL.

AI