MPG
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số dặm đi được cho một gallon (khoảng 4,5 lít) xăng/dầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of miles per gallon.
- Viết tắt của monopropylene glycoldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of monopropylene glycol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MPGDạng gốc (base form)
- MPGsSố nhiều (plural)