Dịch

MPG

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số dặm đi được cho một gallon (khoảng 4,5 lít) xăng/dầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of miles per gallon.
  2. Viết tắt của monopropylene glycoldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of monopropylene glycol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MPGDạng gốc (base form)
  2. MPGsSố nhiều (plural)

AI