Dịch

MP4

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của MPEG-4 Part 14: một định dạng tập tin để chơi nhạc và videodanh từAbbreviation of MPEG-4 Part 14, a file format for playing music and videos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MP4Dạng gốc (base form)
  2. MP4sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

MP4 playerdanh từThiết bị điện tử để phát các tệp video kỹ thuật số ở định dạng MP4 (và, trong nhiều trường hợp, cả các tệp ở định dạng khác)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI