Dịch

MP3 CD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đĩa CD-ROM thường chứa các bản âm thanh nén nhưng không phải lúc nào cũng ở định dạng MP3danh từA CD-ROM containing compressed audio tracks, often, but not always in the MP3 format.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MP3 CDDạng gốc (base form)
  2. MP3 CDsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 3 , — .

AI