MMS
B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Multimedia Messaging Servicedanh từ riêngInitialism of Multimedia Messaging Service.
- Viết tắt của moment magnitude scaledanh từ riêngInitialism of moment magnitude scale.
- Tin nhắn đa phương tiệndanh từA message sent using Multimedia Messaging Service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MMSDạng gốc (base form)
- MMSesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1MMSdanh từ | danh từ | Viết tắt của one megabyte modem system |
Ví dụ
- , .Gửi một bức ảnh chụp bằng camera điện thoại dưới dạng MMS đôi khi có thể rất thú vị, nhưng gửi hàng nghìn hoặc hàng triệu bức ảnh không phải là công việc của người dùng thông thường.
- 3- , what’s magnetosphere’s .Bằng cách kết hợp các quan sát từ MMS với các mô phỏng máy tính 3D mới, các nhà khoa học đã có thể lần đầu tiên nghiên cứu vật lý quy mô nhỏ của những gì đang diễn ra ở ranh giới tầng từ của chúng ta.
- 2015, , , .Vào năm 2015, NASA lên kế hoạch phóng sứ mệnh Đa tỷ lệ tầng từ, hay MMS.