MMR
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mã ga Manmad Junctiondanh từ riêngThe station code of Manmad Junction railway station in India.
- Sởi, quai bị, rubelladanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of measles, mumps, rubella.
- Vắc-xin MMRdanh từThe combined vaccine against those three diseases; the MMR vaccine.
- Ký quỹ duy trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of maintenance margin requirement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MMRDạng gốc (base form)
- MMRsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MMR vaccinedanh từ | danh từ | Vắc xin phối hợp phòng bệnh sởi, quai bị và rubella |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Điểm ghép trận
- đếm được (countable)Initialism of matchmaking rating, used in matching players for games.
Ví dụ
- .Anh ấy chưa tiêm vắc-xin MMR ở Nhật Bản.
- .Trò lừa bịp về tự kỷ MMR trên tạp chí The Lancet từng và đang là một trong những sự chênh lệch y tế lan rộng nhất của thời kỳ hiện đại loài người.