Dịch

MMR

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Mã ga Manmad Junctiondanh từ riêngThe station code of Manmad Junction railway station in India.
  2. Sởi, quai bị, rubelladanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of measles, mumps, rubella.
  3. Vắc-xin MMRdanh từThe combined vaccine against those three diseases; the MMR vaccine.
  4. Ký quỹ duy trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of maintenance margin requirement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MMRDạng gốc (base form)
  2. MMRsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

MMR vaccinedanh từVắc xin phối hợp phòng bệnh sởi, quai bị và rubella

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Điểm ghép trận
  1. đếm được (countable)Initialism of matchmaking rating, used in matching players for games.

Ví dụ

  • .Anh ấy chưa tiêm vắc-xin MMR ở Nhật Bản.
  • .Trò lừa bịp về tự kỷ MMR trên tạp chí The Lancet từng và đang là một trong những sự chênh lệch y tế lan rộng nhất của thời kỳ hiện đại loài người.

AI