Dịch

ML

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Mililítdanh từ riêngInitialism of Markup Language.
  2. Viết tắt của tiếng Latin thời Trung cổdanh từ riêngInitialism of Medieval Latin.
  3. Viết tắt của tiếng Latin trung đạidanh từ riêngInitialism of Middle Latin.
  4. Viết tắt của monolayerdanh từđếm được (countable)Initialism of monolayer.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MLDạng gốc (base form)
  2. MLsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Standard MLdanh từ riêngNgôn ngữ lập trình mô-đun, chức năng
ml per dayMl mỗi ngày
ml of waterMl nước
ml of liquidMl chất lỏng
ml of solutionMl dung dịch

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Danh từ (noun) 8
Viết tắt của chủ nghĩa Mác-Lênin
  1. Initialism of Marxism-Leninism.

AI