ML
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Mililítdanh từ riêngInitialism of Markup Language.
- Viết tắt của tiếng Latin thời Trung cổdanh từ riêngInitialism of Medieval Latin.
- Viết tắt của tiếng Latin trung đạidanh từ riêngInitialism of Middle Latin.
- Viết tắt của monolayerdanh từđếm được (countable)Initialism of monolayer.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MLDạng gốc (base form)
- MLsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Standard MLdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ lập trình mô-đun, chức năng |
| ml per day | Ml mỗi ngày | |
| ml of water | Ml nước | |
| ml of liquid | Ml chất lỏng | |
| ml of solution | Ml dung dịch |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Danh từ (noun) 8
Viết tắt của chủ nghĩa Mác-Lênin
- Initialism of Marxism-Leninism.