Dịch

MIT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của monoiodotyrosinedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of monoiodotyrosine.
  2. Viết tắt của Viện Công nghệ Massachusettsdanh từ riêngInitialism of Massachusetts Institute of Technology.
  3. Dấu ba chấm của giấy phép MITdanh từ riêngEllipsis of MIT License.
  4. Viết tắt của thị trường nếu chạm vàocụm từInitialism of market if touched.

Cụm từ (phrase)

MIT Licensedanh từ riêngGiấy phép phần mềm miễn phí có nguồn gốc từ Viện Công nghệ Massachusetts
Mit Afifidanh từGiống bông của Ai Cập

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của Viện Công nghệ Manukau
  1. Initialism of Manukau Institute of Technology.

Ví dụ

  • , , . : “ .”
  • Tom's .
  • .

AI