MIT
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của monoiodotyrosinedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of monoiodotyrosine.
- Viết tắt của Viện Công nghệ Massachusettsdanh từ riêngInitialism of Massachusetts Institute of Technology.
- Dấu ba chấm của giấy phép MITdanh từ riêngEllipsis of MIT License.
- Viết tắt của thị trường nếu chạm vàocụm từInitialism of market if touched.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MIT Licensedanh từ riêng | danh từ riêng | Giấy phép phần mềm miễn phí có nguồn gốc từ Viện Công nghệ Massachusetts |
| Mit Afifidanh từ | danh từ | Giống bông của Ai Cập |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của Viện Công nghệ Manukau
- Initialism of Manukau Institute of Technology.
Họ từ (word family)
cùng gốc MITVí dụ
- , , . : “ .”
- Tom's .
- .