Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MICV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của mechanized infantry combat vehicle
danh từ
Initialism of mechanized infantry combat vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MICV
Dạng gốc
(base form)
MICV
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của mechanized infantry combat vehicle
1
Viết tắt của mechanized infantry combat vehicle
1
Viết tắt của mechanized infantry combat vehicle