Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MHC
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phức hợp hòa hợp mô chính
danh từ
Initialism of major histocompatibility complex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MHC
Dạng gốc
(base form)
MHC
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phức hợp hòa hợp mô chính
1
Phức hợp hòa hợp mô chính
1
Phức hợp hòa hợp mô chính