Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MEPS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Military Entrance Processing Command
danh từ riêng
Initialism of Military Entrance Processing Command.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
MEPS
Meps
tead
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Military Entrance Processing Command
1
Viết tắt của Military Entrance Processing Command
1
Viết tắt của Military Entrance Processing Command