Dịch

MDA

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của Cơ quan Phòng thủ Tên lửadanh từ riêngInitialism of Missile Defense Agency.
  2. Viết tắt của Lưu trữ Thiết kế Malaysiadanh từ riêngInitialism of Malaysia Design Archieve.
  3. Viết tắt của Hiệp hội Nha khoa Malaysiadanh từ riêngInitialism of Malaysian Dental Association.
  4. Viết tắt của trợ lý dữ liệu di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mobile data assistant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MDADạng gốc (base form)
  2. MDAsSố nhiều (plural)

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Viết tắt của kiến trúc hướng thông điệp
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of message-driven architecture.

AI