MDA
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Viết tắt của Cơ quan Phòng thủ Tên lửadanh từ riêngInitialism of Missile Defense Agency.
- Viết tắt của Lưu trữ Thiết kế Malaysiadanh từ riêngInitialism of Malaysia Design Archieve.
- Viết tắt của Hiệp hội Nha khoa Malaysiadanh từ riêngInitialism of Malaysian Dental Association.
- Viết tắt của trợ lý dữ liệu di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mobile data assistant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MDADạng gốc (base form)
- MDAsSố nhiều (plural)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Viết tắt của kiến trúc hướng thông điệp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of message-driven architecture.