Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MD drive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ổ đĩa mini
danh từ
A minidisc drive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MD drive
Dạng gốc
(base form)
MD drive
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ổ đĩa mini
1
Ổ đĩa mini
1
Ổ đĩa mini