MCS
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hội chứng nhạy cảm hóa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of multiple chemical sensitivity.
- Trạng thái ý thức tối thiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimally conscious state.
- Cảnh trung cậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of medium close shot.
- Hội Bảo tồn Biểndanh từ riêngInitialism of Marine Conservation Society.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hệ thống đối lưu vừa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mesoscale convective system.