Dịch

MCS

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hội chứng nhạy cảm hóa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of multiple chemical sensitivity.
  2. Trạng thái ý thức tối thiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimally conscious state.
  3. Cảnh trung cậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of medium close shot.
  4. Hội Bảo tồn Biểndanh từ riêngInitialism of Marine Conservation Society.

Đồng nghĩa (synonym)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Hệ thống đối lưu vừa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mesoscale convective system.

AI