MCL
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Luật bang Michigandanh từ riêngInitialism of Michigan Compiled Laws.
- Dây chằng chéodanh từInitialism of medial collateral ligament.
- Mức chứa tối đadanh từInitialism of maximum containment level.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MCLDạng gốc (base form)
- MCLsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .Theo các bác sĩ, rách ACL cần phẫu thuật, nhưng rách MCL có thể tự lành.
- , () 4.0 .Với PFOA và PFOS, các mức nhiễm bẩn tối đa có thể áp dụng (MCL) sẽ được đặt là 4,0 phần nghìn tỷ cho từng chất.