Dịch

MCD

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của minimum cost designdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimum cost design.
  2. Viết tắt của minor civil divisiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minor civil division.
  3. Viết tắt của minimal change diseasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimal change disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MCDDạng gốc (base form)
  2. MCDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McD'sdanh từ riêngNhà hàng McDonald

AI