MCD
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của minimum cost designdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimum cost design.
- Viết tắt của minor civil divisiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minor civil division.
- Viết tắt của minimal change diseasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimal change disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MCDDạng gốc (base form)
- MCDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McD'sdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà hàng McDonald |