Dịch

MCA

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tiểu hành tinh cắt quỹ đạo Sao Hỏadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Mars-crossing asteroid.
  2. Độ cao vượt chướng ngại tối thiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimum crossing altitude.
  3. Thạc sĩ ứng dụng máy tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A master in computer science and application.
  4. Hiệp hội người Malaysia gốc Hoadanh từ riêngInitialism of Malaysian Chinese Association, a political party for Malaysian Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MCADạng gốc (base form)
  2. MCAsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động mạch não giữa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of middle cerebral artery.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Khi nào MCA sẽ diễn ra?

AI