MCA
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tiểu hành tinh cắt quỹ đạo Sao Hỏadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Mars-crossing asteroid.
- Độ cao vượt chướng ngại tối thiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minimum crossing altitude.
- Thạc sĩ ứng dụng máy tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A master in computer science and application.
- Hiệp hội người Malaysia gốc Hoadanh từ riêngInitialism of Malaysian Chinese Association, a political party for Malaysian Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MCADạng gốc (base form)
- MCAsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động mạch não giữa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of middle cerebral artery.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Khi nào MCA sẽ diễn ra?