Dịch

MBC

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cố vấn huy hiệu công trạngdanh từInitialism of merit badge counselor.
  2. Trung tâm Phát thanh Truyền hình Trung Đôngdanh từ riêngInitialism of Middle East Broadcasting Center
  3. Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Munhwadanh từ riêngInitialism of Munhwa Broadcasting Corporation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MBCDạng gốc (base form)
  2. MBCsSố nhiều (plural)

AI