MBC
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cố vấn huy hiệu công trạngdanh từInitialism of merit badge counselor.
- Trung tâm Phát thanh Truyền hình Trung Đôngdanh từ riêngInitialism of Middle East Broadcasting Center
- Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Munhwadanh từ riêngInitialism of Munhwa Broadcasting Corporation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MBCDạng gốc (base form)
- MBCsSố nhiều (plural)