MB
ký hiệu (symbol)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cử nhân ngành Yký hiệuAbbreviation of megabyte.
- Viết tắt của moneyboydanh từAbbreviation of moneyboy.
- Viết tắt của Manitoba: một tỉnh của Canadadanh từ riêngAbbreviation of Manitoba: a province of Canada.
- Viết tắt của make bobbleđộng từAbbreviation of make bobble.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MBDạng gốc (base form)
- MBsSố nhiều (plural)
10 nghĩa khác
Ký hiệu (symbol) 1
Danh từ (noun) 4
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thán từ (interjection) 1
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của mebibyte
- Abbreviation of mebibyte.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc MBVí dụ
- 10⁶ 10⁹
- ( Daewoo). .
- : #10, #1, #38, #25, . 1997.